cho điểm

  1. noter; coter
    • Cho điểm một bài làm
      noter un devoir
    • ông giám khảo ấy cho điểm ngặt
      cet examinateur cote sec

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

cho điểm
Giáo viên đang cho điểm bài kiểm tra.